menu_book
見出し語検索結果 "ngày nghỉ" (1件)
ngày nghỉ
日本語
名休日
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "ngày nghỉ" (1件)
ngày nghỉ bù
日本語
名振替休日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
format_quote
フレーズ検索結果 "ngày nghỉ" (3件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)